|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Chỉ tiêu |
Hồ sơ đăng ký |
Tỷ lệ chọi |
|
1 |
D220201 |
Ngôn ngữ Anh |
110 |
1300 |
1/11.8 |
|
2 |
D340101 |
Quản trị kinh doanh (QTKD) |
650 |
1300 |
1/2 |
|
3 |
D480101 |
Khoa học máy tính |
80 |
300 |
1/3.7 |
|
4 |
D110106 |
Toán ứng dụng trong kinh tế |
120 |
250 |
1/2.1 |
|
5 |
D340115 |
Marketing |
170 |
800 |
1/4.7 |
|
6 |
D340301 |
Kế toán |
320 |
1800 |
1/5.6 |
|
7 |
D340201 |
Tài chính Ngân hàng |
550 |
1300 |
1/2.4 |
|
Toàn trường |
4800 |
18000 |
1/3.7 |
||
Nguồn: http://thongtintuyensinh.vn/Ty-le-choi-2014-Truong-DH-Kinh-te-Quoc-dan_C275_D10138.htm