Thông tin Tuyển sinh Quảng Ninh

Tra cứu thông tin mã tỉnh, mã huyện và phân chia khu vực tuyển sinh chính thức cho năm 2026.

MÃ TỈNH 22

Bảng phân chia khu vực tuyển sinh:

Khu vực 1 (KV1)

Gồm các huyện: Ba Chẽ, Bình Liêu, Vân Đồn, Cô Tô; các xã không thuộc KV2-NT của các huyện: Hải Hà, Đầm Hà, Tiên Yên, Hoành Bồ, Đông Triều; các xã: Quảng Nghĩa, Hải Tiến, Hải Đông, Hải Yến, Hải Xuân, Vĩnh Thực, Vĩnh Trung, Hải Hoà, Hải Sơn, Bắc Sơn (thuộc thị xã Móng Cái); các xã, phường: Cộng Hoà, Dương Huy, Cẩm Hải, Quang Hanh, Mông Dương (thuộc thị xã Cẩm Phả); các xã, phường: Vàng Danh, Bắc Sơn, Yên Thanh, Nam Khê, Phương Đông, Thượng Yên Công (thuộc thị xã Uông Bí); các xã, phường: Tuần Châu, Hà Khánh, Hà Trung, Hà Phong, Việt Hưng, Đại Yên (thuộc thành phố Hạ Long); các xã: Hoàng Tân, Đông Mai, Minh Thành (thuộc huyện Yên Hưng).

Khu vực 2- Nông thôn (KV2-NT)

Gồm huyện Yên Hưng (trừ các xã KV1); thị trấn Đông Triều và các xã: Hồng Phong, Đức Chính, Tràng An, Hưng Đạo, Xuân Sơn, Kim Sơn (thuộc huyện Đông Triều); thị trấn Quảng Hà và các xã: Quảng Minh, Quảng Trung, Quảng Thắng, Quảng Điền, Phú Hải (thuộc huyện Hải Hà); thị trấn Đầm Hà và các xã: Quảng Lợi, Đầm Hà (thuộc huyện Đầm Hà); thị trấn Tiên Yên (thuộc huyện Tiên Yên); thị trấn Trới, xã Lê Lợi (thuộc huyện Hoành Bồ).

Khu vực 2 (KV2)

Gồm thành phố Hạ Long, thị xã Cẩm Phả, thị xã Uông Bí, thành phố Móng Cái (trừ các xã, phường thuộc KV1).

Mã Phường, Thị xã:

An Sinh07090
Ba Chẽ06970
Bãi Cháy06673
Bình Khê07081
Bình Liêu06838
Cái Chiên06967
Cẩm Phả06793
Cao Xanh06658
Cô Tô07192
Cửa Ông06781
Đầm Hà06895
Điền Xá06874
Đông Mai07135
Đông Ngũ06877
Đông Triều07093
Đường Hoa06946
Hà An07168
Hà Lầm06676
Hạ Long06688
Hà Tu06652
Hải Hòa06799
Hải Lạng06886
Hải Ninh06733
Hải Sơn06724
Hiệp Hòa07147
Hoàng Quế07114
Hoành Bồ07030
Hoành Mô06841
Hồng Gai06685
Kỳ Thượng06979
Liên Hòa07180
Lục Hồn06856
Lương Minh06985
Mạo Khê07069
Móng Cái 106712
Móng Cái 206709
Móng Cái 306736
Mông Dương06760
Phong Cốc07183
Quảng Đức06931
Quảng Hà06922
Quang Hanh06778
Quảng La07054
Quảng Tân06913
Quảng Yên07132
Thống Nhất07060
Tiên Yên06862
Tuần Châu06706
Uông Bí06811
Vân Đồn06994
Vàng Danh06820
Việt Hưng06661
Vĩnh Thực06757
Yên Tử06832