|
Ngành |
Mã ngành |
Khối thi |
Hồ sơ |
Chỉ tiêu |
Tỷ lệ “chọi” |
|
Y đa khoa |
D720101 |
B |
3.901 |
1.000 |
1/3,9 |
|
Điều dưỡng |
D720501 |
B |
1.343 |
200 |
1/6,7 |
|
Xét nghiệm y học |
D720332 |
B |
2.022 |
40 |
1/50 |
|
Kỹ thuật hình ảnh y học |
D720502 |
B |
560 |
70 |
1/14 |