|
NGÀNH
|
CHỈ TIÊU
|
HỒ SƠ
|
TỶ LỆ CHỌI
|
|
SP Toán học
|
150
|
1341
|
1/8,9
|
|
SP Vật lý
|
100
|
924
|
1/9,2
|
|
SP Tin học
|
100
|
352
|
1/3,5
|
|
SP Hóa học
|
100
|
942
|
1/9,4
|
|
SP Sinh học
|
90
|
736
|
1/8,2
|
|
SP Ngữ văn
|
130
|
1378
|
1/10,6
|
|
SP Lịch sử
|
100
|
454
|
1/4,5
|
|
SP Địa lý
|
100
|
694
|
1/6,9
|
|
GD Chính trị
|
80
|
225
|
1/2,8
|
|
Quản lý giáo dục
|
80
|
349
|
1/4,4
|
|
GD Quốc phòng - An ninh
|
82
|
242
|
1/3
|
|
SP tiếng Anh
|
120
|
1264
|
1/10,5
|
|
SP song ngữ Nga - Anh
|
40
|
103
|
1/2,6
|
|
SP tiếng Pháp
|
40
|
82
|
1/2,1
|
|
SP tiếng Trung
|
40
|
62
|
1/1,6
|
|
GD tiểu học
|
200
|
6967
|
1/34,8
|
|
GD Mầm non
|
200
|
2707
|
1/13,5
|
|
GD thể chất
|
130
|
446
|
1/3,4
|
|
GD đặc biệt
|
50
|
205
|
1/4,1
|
|
Ngôn ngữ Anh
|
180
|
344
|
1/1,9
|
|
Ngôn ngữ Nga-Anh
|
120
|
163
|
1/1,4
|
|
Ngôn ngữ Pháp
|
80
|
146
|
1/1,8
|
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
110
|
252
|
1/2,3
|
|
Ngôn ngữ Nhật
|
130
|
148
|
1/1,1
|
|
Công nghệ thông tin
|
150
|
392
|
1/2,6
|
|
Vật ký học
|
110
|
169
|
1/1,5
|
|
Hóa học
|
100
|
310
|
1/3,1
|
|
Văn học
|
80
|
146
|
1/1,8
|
|
Việt Nam học
|
180
|
247
|
1/1,4
|
|
Quốc tế học
|
110
|
284
|
1/2,6
|
|
Tâm lý học
|
110
|
517
|
1/4,7
|
|