Thông tin Tuyển sinh Khánh Hòa

Tra cứu thông tin mã tỉnh, mã huyện và phân chia khu vực tuyển sinh chính thức cho năm 2026.

MÃ TỈNH 56

Bảng phân chia khu vực tuyển sinh:

Khu vực 1 (KV1)

Gồm huyện đảo Trường Sa và các xã: Ba Cụm Nam, Thành Sơn, Sơn Bình, Sơn Lâm, Sơn Hiệp (thuộc huyện Khánh Sơn); Sơn Thái, Giang Ly, Liên Sang, Khánh Thành, Khánh Phú, Cầu Bà, Khánh Thượng, Khánh Hiệp (thuộc huyện Khánh Vĩnh); thôn Giải Phóng xã Cam Phước Đông, xã Cam Thịnh Tây (thuộc thị xã Cam Ranh); xã Sơn Tân, thôn Suối Lau (xã Suối Cát); thôn Lỗ gia (xã Suối Tiên) (thuộc huyện Cam Lâm); xã Vạn Thạnh, Xuân Sơn (thuộc huyện Vạn Ninh); thị trấn Tô Hạp và các xã: Ba Cụm Bắc, Sơn Trung (thuộc huyện Khánh Sơn); thị trấn Khánh Vĩnh, các xã: Khánh Đông, Khánh Trung, Khánh Nam, Sông Cầu, Khánh Bình (thuộc huyện Khánh Vĩnh); Diên Tân (thuộc huyện Diên Khánh); Ninh Tây, Ninh Tân, Ninh Thượng, Ninh Vân (thuộc huyện Ninh Hoà).

Khu vực 2- Nông thôn (KV2-NT)

Các huyện: Cam Lâm, Diên Khánh, Ninh Hoà, Vạn Ninh (trừ các xã thuộc KV1 đã ghi ở trên).

Khu vực 2 (KV2)

Gồm các xã, phường của thành phố Nha Trang, thị xã Cam Ranh.

Mã Phường, Thị xã:

Anh Dũng22828
Ba Ngòi22423
Bác Ái22795
Bác Ái Đông22801
Bác Ái Tây22786
Bắc Cam Ranh22411
Bắc Khánh Vĩnh22615
Bắc Nha Trang22333
Bắc Ninh Hòa22546
Bảo An22741
Cà Ná22909
Cam An22465
Cam Hiệp22435
Cam Lâm22453
Cam Linh22432
Cam Ranh22420
Công Hải22840
Đại Lãnh22504
Diên Điền22657
Diên Khánh22651
Diên Lạc22678
Diên Lâm22660
Diên Thọ22672
Đô Vinh22738
Đông Hải22780
Đông Khánh Sơn22732
Đông Ninh Hòa22561
Hòa Thắng22591
Hòa Trí22558
Khánh Sơn22714
Khánh Vĩnh22609
Lâm Sơn22813
Mỹ Sơn22822
Nam Cam Ranh22480
Nam Khánh Vĩnh22648
Nam Nha Trang22402
Nam Ninh Hòa22597
Nha Trang22366
Ninh Chử22834
Ninh Hải22852
Ninh Hòa22528
Ninh Phước22870
Ninh Sơn22810
Phan Rang22759
Phước Dinh22888
Phước Hà22900
Phước Hậu22873
Phước Hữu22891
Suối Dầu22708
Suối Hiệp22702
Tân Định22576
Tây Khánh Sơn22720
Tây Khánh Vĩnh22624
Tây Nha Trang22390
Tây Ninh Hòa22552
Thuận Bắc22849
Thuận Nam22897
Trung Khánh Vĩnh22612
Trường Sa22736
Tu Bông22498
Vạn Hưng22525
Vạn Ninh22489
Vạn Thắng22516
Vĩnh Hải22846
Xuân Hải22861