Thông tin Tuyển sinh Vĩnh Long

Tra cứu thông tin mã tỉnh, mã huyện và phân chia khu vực tuyển sinh chính thức cho năm 2026.

MÃ TỈNH 86

Bảng phân chia khu vực tuyển sinh:

Khu vực 1 (KV1)

Gồm các huyện: Bình Đại, Thạnh Phú, Mỏ Cày Bắc, Mỏ Cày Nam (trừ thị trấn Mỏ Cày thuộc KV2-NT), Giồng Trôm (trừ thị trấn Giồng Trôm thuộc KV2-NT), Châu Thành (trừ thị trấn Châu Thành thuộc KV2-NT), Ba Tri (trừ thị trấn Ba Tri thuộc KV2-NT), Chợ Lách (trừ thị trấn Chợ Lách thuộc KV2-NT).

Khu vực 2- Nông thôn (KV2-NT)

Gồm các thị trấn: Mỏ Cày, Giồng Trôm, Châu Thành, Ba Tri, Chợ Lách.

Khu vực 2 (KV2)

Gồm các xã, phường của thành phố Bến Tre.

Mã Phường, Thị xã:

An Bình29584
An Định28957
An Hiệp29158
An Hội28777
An Ngãi Trung29143
An Phú Tân29317
An Qui29224
An Trường29275
Ba Tri29110
Bảo Thạnh29125
Bến Tre28789
Bình Đại29050
Bình Minh29771
Bình Phú29287
Bình Phước29638
Cái Ngang29728
Cái Nhum29641
Cái Vồn29770
Càng Long29266
Cầu Kè29308
Cầu Ngang29416
Châu Hòa28996
Châu Hưng29083
Châu Thành29374
Chợ Lách28870
Đại An29491
Đại Điền29194
Đôn Châu29497
Đông Hải29536
Đồng Khởi28945
Đông Thành29812
Duyên Hải29512
Giao Long28807
Giồng Trôm28984
Hàm Giang29489
Hiệp Mỹ29455
Hiếu Phụng29701
Hiếu Thành29713
Hòa Bình29830
Hòa Hiệp29734
Hòa Minh29410
Hoà Thuận29398
Hùng Hoà29362
Hưng Khánh Trung28901
Hưng Mỹ29407
Hưng Nhượng29044
Hương Mỹ28981
Lộc Thuận29077
Long Châu29551
Long Đức29263
Long Hiệp29506
Long Hồ29602
Long Hòa29413
Long Hữu29518
Long Thành29513
Long Vĩnh29533
Lục Sĩ Thành29857
Lương Hòa28987
Lương Phú28993
Lưu Nghiệp Anh29476
Mỏ Cày28903
Mỹ Chánh Hòa29122
Mỹ Long29419
Mỹ Thuận29788
Ngãi Tứ29767
Ngũ Lạc29530
Nguyệt Hoá29254
Nhị Long29302
Nhị Trường29446
Nhơn Phú29623
Nhuận Phú Tân28948
Phong Thạnh29329
Phú Khương28756
Phú Phụng28879
Phú Quới29611
Phú Tân28858
Phú Thuận29062
Phú Túc28810
Phước Hậu29557
Phước Long29020
Phước Mỹ Trung28915
Quới An29668
Quới Điền29191
Quới Thiện29677
Sơn Đông28783
Song Lộc29386
Song Phú29740
Tam Bình29719
Tam Ngãi29335
Tân An29278
Tân Hạnh29593
Tân Hào29029
Tân Hoà29371
Tân Long Hội29653
Tân Lược29785
Tân Ngãi29566
Tân Phú28840
Tân Quới29800
Tân Thành Bình28921
Tân Thủy29167
Tân Xuân29137
Tập Ngãi29365
Tập Sơn29467
Thanh Đức29590
Thạnh Hải29221
Thạnh Phong29227
Thạnh Phú29182
Thạnh Phước29104
Thành Thới28969
Thạnh Trị29089
Thới Thuận29107
Tiên Thủy28861
Tiểu Cần29341
Trà Côn29836
Trà Cú29461
Trà Ôn29821
Trà Vinh29242
Trung Hiệp29683
Trung Ngãi29698
Trung Thành29659
Trường Long Hoà29516
Vinh Kim29431
Vĩnh Thành28894
Vĩnh Xuân29845