Thông tin Tuyển sinh Vĩnh Long

Tra cứu thông tin mã tỉnh, mã huyện và phân chia khu vực tuyển sinh chính thức cho năm 2026.

MÃ TỈNH 30

Bảng phân chia khu vực tuyển sinh:

Khu vực 1 (KV1)

Gồm các huyện: Bình Đại, Thạnh Phú, Mỏ Cày Bắc, Mỏ Cày Nam (trừ thị trấn Mỏ Cày thuộc KV2-NT), Giồng Trôm (trừ thị trấn Giồng Trôm thuộc KV2-NT), Châu Thành (trừ thị trấn Châu Thành thuộc KV2-NT), Ba Tri (trừ thị trấn Ba Tri thuộc KV2-NT), Chợ Lách (trừ thị trấn Chợ Lách thuộc KV2-NT).

Khu vực 2- Nông thôn (KV2-NT)

Gồm các thị trấn: Mỏ Cày, Giồng Trôm, Châu Thành, Ba Tri, Chợ Lách.

Khu vực 2 (KV2)

Gồm các xã, phường của thành phố Bến Tre.

Mã Phường, Thị xã:

An Bình2857
An Định2858
An Hiệp2859
An Hội2860
An Ngãi Trung2861
An Phú Tân2862
An Qui2863
An Trường2864
Ba Tri2865
Bảo Thạnh2866
Bến Tre2867
Bình Đại2868
Bình Minh2869
Bình Phú2870
Bình Phước2871
Cái Ngang2872
Cái Nhum2873
Cái Vồn2874
Càng Long2875
Cầu Kè2876
Cầu Ngang2877
Châu Hòa2878
Châu Hưng2879
Châu Thành2880
Chợ Lách2881
Đại An2882
Đại Điền2883
Đôn Châu2884
Đông Hải2885
Đồng Khởi2886
Đông Thành2887
Duyên Hải2888
Giao Long2889
Giồng Trôm2890
Hàm Giang2891
Hiệp Mỹ2892
Hiếu Phụng2893
Hiếu Thành2894
Hòa Bình2895
Hòa Hiệp2896
Hòa Minh2897
Hoà Thuận2898
Hùng Hoà2899
Hưng Khánh Trung2900
Hưng Mỹ2901
Hưng Nhượng2902
Hương Mỹ2903
Lộc Thuận2904
Long Châu2905
Long Đức2906
Long Hiệp2907
Long Hồ2908
Long Hòa2909
Long Hữu2910
Long Thành2911
Long Vĩnh2912
Lục Sĩ Thành2913
Lương Hòa2914
Lương Phú2915
Lưu Nghiệp Anh2916
Mỏ Cày2917
Mỹ Chánh Hòa2918
Mỹ Long2919
Mỹ Thuận2920
Ngãi Tứ2921
Ngũ Lạc2922
Nguyệt Hoá2923
Nhị Long2924
Nhị Trường2925
Nhơn Phú2926
Nhuận Phú Tân2927
Phong Thạnh2928
Phú Khương2929
Phú Phụng2930
Phú Quới2931
Phú Tân2932
Phú Thuận2933
Phú Túc2934
Phước Hậu2935
Phước Long2936
Phước Mỹ Trung2937
Quới An2938
Quới Điền2939
Quới Thiện2940
Sơn Đông2941
Song Lộc2942
Song Phú2943
Tam Bình2944
Tam Ngãi2945
Tân An2946
Tân Hạnh2947
Tân Hào2948
Tân Hoà2949
Tân Long Hội2950
Tân Lược2951
Tân Ngãi2952
Tân Phú2953
Tân Quới2954
Tân Thành Bình2955
Tân Thủy2956
Tân Xuân2957
Tập Ngãi2958
Tập Sơn2959
Thanh Đức2960
Thạnh Hải2961
Thạnh Phong2962
Thạnh Phú2963
Thạnh Phước2964
Thành Thới2965
Thạnh Trị2966
Thới Thuận2967
Tiên Thủy2968
Tiểu Cần2969
Trà Côn2970
Trà Cú2971
Trà Ôn2972
Trà Vinh2973
Trung Hiệp2974
Trung Ngãi2975
Trung Thành2976
Trường Long Hoà2977
Vinh Kim2978
Vĩnh Thành2979
Vĩnh Xuân2980