|
Tên trường/ngành đào tạo |
Khối thi |
Điểm chuẩn |
|
Trường Sỹ quan Chính trị |
C |
|
|
+Miền Bắc |
|
15,5 |
|
+Miền Nam |
|
14,5 |
|
Trường Sỹ Quan Lục Quân I |
|
|
|
+Miền Bắc |
|
17,0 |
|
+Miền Nam |
|
17,0 |
|
Trường Sỹ Quan Công Binh |
A |
|
|
+Miền Bắc |
|
19,0 |
|
+Miền Nam |
|
14,0 |
|
Trường Sỹ Quan Pháo Binh |
A |
|
|
+Miền Bắc |
|
16,5 |
|
+Miền Nam |
|
13,0 |
|
Trường Sỹ Quan Thông tin |
A |
|
|
+Miền Bắc |
|
16,0 |
|
+Miền Nam |
|
14,0 |
|
Trường Sỹ Quan Lục Quân II |
A |
|
|
+Quân khu 5 |
|
15,5 |
|
+Quân khu 7 |
|
15,0 |
|
+Quân khu 9 |
|
14,0 |
|
+Đơn vị khác |
|
14,5 |
|
Trường Sỹ quan Không quân |
A |
|
|
+ Miền Bắc |
|
14,5 |
|
+ Miền Nam |
|
13,5 |
|
Trường Sỹ Quan kỹ thuật Quân sự |
A |
|
|
+ Quân khu 5 |
|
13,0 |
|
+ Quân khu 7 |
|
13,0 |
|
+ Quân khu 9 |
|
13,0 |
|
+ Đơn vị khác |
|
13,0 |
|
Trường ĐH Văn hóa Nghệ thuật quân đội |
C |
|
|
* Hệ quân sự |
|
|
|
- Hệ CĐ Thư viện |
|
|
|
+ Miền Bắc |
|
13,0 |
|
+ Miền Nam |
|
12,5 |