|
Ngành |
Mã |
Điểm |
Chỉ tiêu NV2 |
Điểm xét |
Ghi chú |
|
HỆ ĐẠI HỌC |
|
|
|
|
|
|
Hệ thống điện |
101 |
17.0 |
10 |
19.0 |
Xét khối A |
|
Điện công nghiệp và dân dụng |
101 |
16.0 |
10 |
18.0 |
Xét khối A |
|
Nhiệt điện |
101 |
15.5 |
20 |
16.0 |
Xét khối A |
|
Điện lạnh |
101 |
15.5 |
20 |
16.0 |
Xét khối A |
|
Điện hạt nhân |
101 |
15.5 |
20 |
16.0 |
Xét khối A |
|
Quản lý năng lượng |
104 |
16.0 |
10 |
18.5 |
Xét khối A |
|
Công nghệ thông tin |
105 |
15.5 |
10 |
17.0 |
Xét khối A |
|
Công nghệ tự động |
106 |
15.5 |
10 |
17.0 |
Xét khối A |
|
Điện tử viễn thông |
107 |
15.5 |
20 |
16.0 |
Xét khối A |
|
Kỹ thuật điện tử |
107 |
15.5 |
15 |
16.0 |
Xét khối A |
|
Điện tử y sinh |
107 |
15.5 |
15 |
16.0 |
Xét khối A |
|
Công nghệ cơ khí |
108 |
15.5 |
20 |
15.5 |
Xét khối A |
|
Công nghệ Cơ điện tử |
109 |
15.5 |
20 |
16.0 |
Xét khối A |
|
Quản trị kinh doanh A |
110 |
15.5 |
10 |
16.0 |
|
|
Quản trị kinh doanh D1 |
|
15.5 |
5 |
16.0 |
|
|
Tài chính ngân hàng A |
111 |
16.0 |
10 |
19.0 |
|
|
Tài chính ngân hàng D1 |
|
16.0 |
5 |
19.0 |
|
|
Kế toán A |
112 |
16.0 |
10 |
19.0 |
|
|
Kế toán D1 |
|
16.0 |
0 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
HỆ CAO ĐẲNG |
|
|
|
|
|
|
Hệ thống điện (HTĐ) |
C65 |
10.0 |
70 |
11.0 |
Xét khối A |
|
HTĐ (Lớp đặt ở Vinh) |
C65NA |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Nhiệt điện |
C66 |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Điện công nghiệp và dân dụng |
C67 |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Điện công nghiệp và dân dụng (Lớp đặt ở Vinh) |
C67NA |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Điện lạnh |
C68 |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Thủy điện |
C69 |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Quản lý năng lượng |
C70 |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Công nghệ thông tin |
C71 |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Công nghệ tự động |
C72 |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Điện tử viễn thông |
C73 |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Công nghệ cơ khí |
C74 |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Công nghệ Cơ điện tử |
C75 |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A |
|
Quản trị kinh doanh |
C76 |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A,D1 |
|
Tài chính ngân hàng |
C77 |
10.0 |
40 |
11.0 |
Xét khối A,D1 |
|
Tài chính ngân hàng (Lớp đặt ở Vinh) |
C77NA |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A,D1 |
|
Kế toán doanh nghiệp |
C78 |
10.0 |
40 |
11.0 |
Xét khối A,D1 |
|
Kế toán doanh nghiệp (Lớp đặt ở Vinh) |
C78NA |
10.0 |
40 |
10.0 |
Xét khối A,D1 |