|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Khối thi |
Điểm chuẩn 2013 |
|
1 |
D480201 |
Công nghệ thông tin |
A |
17 |
|
A1 |
17 |
|||
|
2 |
D520207 |
Kỹ thuật điện tử, truyền thông (Điện tử - Viễn thông) |
A |
16.5 |
|
A1 |
16.5 |
|||
|
3 |
D520212 |
Kỹ thuật Y sinh |
A |
20 |
|
A1 |
20 |
|||
|
B |
20 |
|||
|
4 |
D420201 |
Công nghệ Sinh học |
A |
18.5 |
|
A1 |
18.5 |
|||
|
B |
18.5 |
|||
|
D1 |
19.5 |
|||
|
5 |
D620305 |
Quản lý nguồn lợi thủy sản |
A |
16 |
|
A1 |
16 |
|||
|
B |
16 |
|||
|
D1 |
16 |
|||
|
6 |
D540101 |
Công nghệ thực phẩm |
A |
18.5 |
|
A1 |
18.5 |
|||
|
B |
18.5 |
|||
|
7 |
D510602 |
Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp |
A |
18.5 |
|
A1 |
18.5 |
|||
|
D1 |
18.5 |
|||
|
8 |
D580208 |
Kỹ Thuật Xây dựng |
A |
17 |
|
A1 |
17 |
|||
|
9 |
D340101 |
Quản trị Kinh doanh |
A |
20.5 |
|
A1 |
20.5 |
|||
|
D1 |
21 |
|||
|
10 |
D340201 |
Tài chính Ngân hàng |
A |
18 |
|
A1 |
18 |
|||
|
D1 |
18.5 |
|||
|
11 |
D460112 |
Toán ứng dụng (Kỹ thuật Tài chính & Quản trị rủi ro) |
A |
16.5 |
|
A1 |
16.5 |