|
Ngành học |
Khối |
Điểm chuẩn NV2 |
|
- Sư phạm Tin học |
A |
15 |
|
- Sư phạm Vật lý |
A |
15 |
|
- Sư Phạm Hóa học |
A |
17 |
|
- Sư phạm Sinh học |
B |
15 |
|
- Giáo dục Quốc phòng - An ninh |
A |
15 |
|
B |
15 |
|
|
C |
15 |
|
|
- Giáo dục Chính trị |
C |
15 |
|
- Sư phạm Lịch sử |
C |
16 |
|
- Quản lý Giáo dục |
A |
13 |
|
C |
14.5 |
|
|
D1 |
13.5 |
|
|
- Công tác xã hội |
C |
14.5 |
|
- Du lịch |
C |
14.5 |
|
D1 |
13.5 |
|
|
- Lịch sử |
C |
14.5 |
|
- Văn học |
C |
14.5 |
|
- Luật |
A |
14 |
|
A1 |
14.5 |
|
|
C |
15.5 |
|
|
- Quản lý Tài nguyên và Môi trường |
A |
13 |
|
B |
14 |
|
|
- Khoa học Môi trường |
B |
14.5 |
|
- Khuyến nông |
A |
13 |
|
B |
14 |
|
|
- Nông nghiệp |
A |
13 |
|
B |
14 |
|
|
- Nuôi trồng Thuỷ sản |
A |
13 |
|
B |
14 |
|
|
- Sinh học |
B |
14 |
|
- Kỹ thuật Điện tử truyền thông |
A |
13 |
|
A1 |
13 |
|
|
- Sư phạm Tiếng Anh |
D1 |
25 |
|
- Công nghệ Thông tin |
A |
14 |
|
A1 |
14 |
|
|
- Kỹ thuật Xây dựng |
A |
15 |
|
A1 |
15 |
|
|
- Quản lý đất đai |
A |
13 |
|
B |
14 |
|
|
- Tài chính ngân hàng |
A |
15 |
|
A1 |
15 |
|
|
- Kế toán |
A |
16 |
|
A1 |
16 |
|
|
- Quản trị kinh doanh |
A |
14.5 |
|
A1 |
14 |
|
|
- Công nghệ thực phẩm |
A |
14 |
|
- Hóa học |
A |
13 |
|
- Toán ứng dụng |
A |
13 |
|
- Ngôn ngữ Anh |
D1 |
21 |
|
- Khoa học máy tính |
A |
13 |
|
- Chính trị học |
C |
14.5 |
|
- Kỹ thuật Điện tử và tự động hóa |
A |
13 |
|
A1 |
13 |
|
|
- Kinh tế đầu tư |
A |
14 |
|
A1 |
14 |
|
|
- Kinh tế Nông nghiệp |
A |
13 |
|
B |
14 |
|
|
- Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
A |
14.5 |
|
A1 |
14.5 |